越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đồng nghĩa” (1)
đồng nghĩa
英语
动be synonymous, mean
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.
相关词“đồng nghĩa” (0)
未找到相关词。
短语“đồng nghĩa” (1)
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.
